Kho từ › awl-sublist-8 › inspect

inspect

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
kiểm tra
UK /ɪnˈspekt/ · US /ɪnˈspekt/
To examine something closely.
Inspect the equipment before each use.
→ Kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng.
The inspector will inspect the building tomorrow.→ Người kiểm tra sẽ kiểm tra tòa nhà vào ngày mai.
Đồng nghĩa
examinecheck
Collocations
inspect carefullyinspect for defects
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quy trình kiểm tra trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...