Kho từ › awl-sublist-8 › inspect

inspect /ɪnˈspekt/

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
kiểm tra
Inspect the equipment before each use.
→ Kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...