Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

distort

/dɪˈstɔːrt/ B2 IELTS phổ biến #500

Nghĩa

bóp méo v

Định nghĩa · To twist or change the meaning of something.

“Media coverage can distort public perception.”Phương tiện truyền thông có thể bóp méo nhận thức công chúng.

“He tends to distort the facts.”Anh ấy có xu hướng bóp méo sự thật.

Đồng nghĩa misrepresenttwist

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về truyền thông trong IELTS.

Ghi chú · Từ này thường dùng khi nói về thông tin sai lệch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...