Kho từ › awl-sublist-9 › distort

distort

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
bóp méo
UK /dɪˈstɔːrt/ · US /dɪˈstɔːrt/
To twist or change the meaning of something.
Media coverage can distort public perception.
→ Phương tiện truyền thông có thể bóp méo nhận thức công chúng.
He tends to distort the facts.→ Anh ấy có xu hướng bóp méo sự thật.
Đồng nghĩa
misrepresenttwist
Collocations
distort realitydistort information
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về truyền thông trong IELTS.
Từ này thường dùng khi nói về thông tin sai lệch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...