Kho từ › awl-sublist-9 › ethic

ethic

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
đạo đức
UK /ˈeθɪk/ · US /ˈeθɪk/
A set of moral principles.
Business ethics matter in the long run.
→ Đạo đức kinh doanh quan trọng về lâu dài.
Honesty is an important ethic in business.→ Sự trung thực là một đạo đức quan trọng trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
moralityprinciple
Collocations
work ethicethical standards
🎯 IELTS: Nói về đạo đức trong phần thảo luận của IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...