Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ethic

/ˈeθɪk/ B2 IELTS phổ biến #503

Nghĩa

đạo đức n

Định nghĩa · A set of moral principles.

“Business ethics matter in the long run.”Đạo đức kinh doanh quan trọng về lâu dài.

“Honesty is an important ethic in business.”Sự trung thực là một đạo đức quan trọng trong kinh doanh.

Đồng nghĩa moralityprinciple

Mẹo IELTS · Nói về đạo đức trong phần thảo luận của IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...