Kho từ › awl-sublist-9 › restrain

restrain

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
kiềm chế
UK /rɪˈstreɪn/ · US /rɪˈstreɪn/
To hold back or control something.
Try to restrain emotional reactions during meetings.
→ Cố gắng kiềm chế phản ứng cảm xúc trong các cuộc họp.
He tried to restrain his anger during the meeting.→ Anh ấy cố kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
controllimit
Collocations
restrain emotionsrestrain oneself
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động trong IELTS.
Dùng khi nói về cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...