Kho từ › awl-sublist-10 › reluctance

reluctance

B2 n 📁 awl-sublist-10 IELTS
sự miễn cưỡng
UK /rɪˈlʌktəns/ · US /rɪˈlʌktəns/
The feeling of being unwilling to do something.
Some show reluctance to embrace new technology.
→ Một số người tỏ ra miễn cưỡng đón nhận công nghệ mới.
He showed reluctance to participate in the discussion.→ Anh ấy thể hiện sự miễn cưỡng tham gia vào cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
unwillingnesshesitation
Collocations
show reluctancereluctance to act
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng khi không muốn làm gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...