Kho từ › awl-sublist-10 › so-called

so-called

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
cái gọi là
UK /ˌsoʊˈkɔːld/ · US /ˌsoʊˈkɔːld/
A term used to describe something that is not genuine.
The so-called experts disagreed with each other.
→ Những cái gọi là chuyên gia bất đồng với nhau.
The so-called expert was not qualified.→ Người được gọi là chuyên gia không đủ tiêu chuẩn.
Đồng nghĩa
allegedsupposed
Collocations
so-called expertsso-called facts
🎯 IELTS: Dùng từ này để chỉ trích trong IELTS.
Cụm này thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...