Kho từ › awl-sublist-10 › so-called

so-called /ˌsoʊˈkɔːld/

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
cái gọi là
The so-called experts disagreed with each other.
→ Những cái gọi là chuyên gia bất đồng với nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...