disruptive technology
Nghĩa
Định nghĩa · Innovative technology that changes industries significantly.
“Smartphones were a disruptive technology.”Điện thoại thông minh là công nghệ đột phá.
“Disruptive technology can reshape traditional markets.”Công nghệ đột phá có thể thay đổi các thị trường truyền thống.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự thay đổi trong ngành công nghiệp.
Ghi chú · Công nghệ đột phá thường gây ra sự thay đổi lớn.