Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disruptive technology

/dɪsˈrʌptɪv tekˈnɒlədʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

công nghệ đột phá n

Định nghĩa · Innovative technology that changes industries significantly.

“Smartphones were a disruptive technology.”Điện thoại thông minh là công nghệ đột phá.

“Disruptive technology can reshape traditional markets.”Công nghệ đột phá có thể thay đổi các thị trường truyền thống.

Cấu tạoKết hợp từ 'disruptive' và 'technology'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự thay đổi trong ngành công nghiệp.

Ghi chú · Công nghệ đột phá thường gây ra sự thay đổi lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...