Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

malware

/ˈmælwer/ B2 IELTS

Nghĩa

phần mềm độc hại n

Định nghĩa · software designed to harm computers

“Malware can disable entire networks.”Phần mềm độc hại có thể vô hiệu hóa toàn bộ mạng.

“Malware can steal personal information from devices.”Phần mềm độc hại có thể đánh cắp thông tin cá nhân từ thiết bị.

Cấu tạoCụm từ ghép từ 'malicious' và 'software'.

Mẹo IELTS · Nói về an ninh mạng trong IELTS Writing.

Ghi chú · Cần cẩn thận khi sử dụng internet.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...