extracurricular
Nghĩa
Định nghĩa · Activities outside the regular academic curriculum.
“Extracurricular activities build character.”Hoạt động ngoại khóa xây dựng tính cách.
“Extracurriculars boost college applications.”Hoạt động ngoại khóa tăng cơ hội vào đại học.
Mẹo IELTS · Thảo luận về lợi ích của hoạt động ngoại khóa trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng ở dạng số nhiều: extracurriculars.