Kho từ › urbanization-city › Utility

Utility

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
UK /juːˈtɪləti/ · US /juːˈtɪləti/
A service that provides essential needs like water or electricity.
Utility costs vary by season.
→ Chi phí tiện ích thay đổi theo mùa.
Utility services are vital for daily life.→ Dịch vụ tiện ích rất quan trọng cho cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
serviceresource
Collocations
utility billsutility services
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tầm quan trọng của dịch vụ tiện ích.
Liên quan đến dịch vụ công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...