Kho từ › urbanization-city › traffic congestion

traffic congestion

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
tắc nghẽn giao thông
UK /ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ · US /ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
A situation where roads are crowded with vehicles, causing delays.
Traffic congestion costs cities billions.
→ Tắc nghẽn giao thông tốn các thành phố hàng tỷ.
Traffic congestion is common during rush hour.→ Tắc nghẽn giao thông là phổ biến vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
traffic jamgridlock
Collocations
reduce traffic congestiontraffic congestion problemsheavy traffic congestion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giao thông.
Có thể gây khó khăn cho việc di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...