traffic congestion
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where roads are crowded with vehicles, causing delays.
“Traffic congestion costs cities billions.”Tắc nghẽn giao thông tốn các thành phố hàng tỷ.
“Traffic congestion is common during rush hour.”Tắc nghẽn giao thông là phổ biến vào giờ cao điểm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về giao thông.
Ghi chú · Có thể gây khó khăn cho việc di chuyển.