Kho từ › urbanization-city › Pedestrian

Pedestrian

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
người đi bộ
UK /pəˈdestriən/ · US /pəˈdestriən/
A pedestrian is a person walking in a public place.
Pedestrian zones make cities walkable.
→ Khu vực dành cho người đi bộ làm thành phố dễ đi bộ.
The pedestrian crossed the street safely.→ Người đi bộ đã băng qua đường an toàn.
Cấu tạo
Từ 'pedestrian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pedester'.
Đồng nghĩa
walkerfoot traveler
Collocations
pedestrian safetypedestrian zone
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an toàn giao thông trong IELTS.
Thường dùng trong giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...