EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› urbanization-city › Commute
Commute
B2
v
📁 urbanization-city
IELTS
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
UK /kəˈmjuːt/
·
US /kəˈmjuːt/
To travel regularly between home and work.
Many commute over an hour daily.
→ Nhiều người đi lại hơn một giờ hằng ngày.
I commute to the city every day by train.
→ Tôi đi lại vào thành phố mỗi ngày bằng tàu.
Cấu tạo
Từ 'commute' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
travel
journey
Collocations
commute daily
commute by bus
long commute
Họ từ
commuter (n)
🎯
IELTS:
Mô tả thói quen đi lại để thể hiện lối sống trong IELTS.
Thường dùng khi nói về việc đi làm hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Utility
/juːˈtɪləti/
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Pedestrian
/pəˈdestriən/
người đi bộ
metropolis
/məˈtrɒpəlɪs/
thành phố lớn
suburb
/ˈsʌbɜːrb/
vùng ngoại ô
skyscraper
/ˈskaɪskreɪpər/
tòa nhà chọc trời
high-rise
/ˌhaɪ ˈraɪz/
nhà cao tầng
densely populated
/ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
dân cư đông đúc
traffic congestion
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
tắc nghẽn giao thông
Có trong các bộ
🏙️
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...