rush hour
Nghĩa
Định nghĩa · The time when traffic is the heaviest.
“Rush hour traffic doubles commute times.”Giao thông giờ cao điểm gấp đôi thời gian đi lại.
“Traffic jams are common during rush hour.”Tắc đường là chuyện thường gặp vào giờ cao điểm.
Mẹo IELTS · Nói về giờ cao điểm khi thảo luận về giao thông.
Ghi chú · Giờ cao điểm thường gây khó khăn cho việc di chuyển.