Kho từ › urbanization-city › rush hour

rush hour

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
giờ cao điểm
UK /rʌʃ aʊər/ · US /rʌʃ aʊər/
The time when traffic is the heaviest.
Rush hour traffic doubles commute times.
→ Giao thông giờ cao điểm gấp đôi thời gian đi lại.
Traffic jams are common during rush hour.→ Tắc đường là chuyện thường gặp vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
peak timebusy period
Collocations
morning rush hourevening rush hourrush hour traffic
🎯 IELTS: Nói về giờ cao điểm khi thảo luận về giao thông.
Giờ cao điểm thường gây khó khăn cho việc di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...