public transport
Nghĩa
Định nghĩa · A system of vehicles for public use.
“Public transport reduces emissions.”Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.
“Many people rely on public transport to commute to work.”Nhiều người phụ thuộc vào giao thông công cộng để đi làm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về giao thông trong bài viết.
Ghi chú · Thường được sử dụng để tiết kiệm chi phí.