Từ vựng B2

Chủ đề urbanization-city · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

underground

/ˌʌndərˈɡraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

tàu điện ngầm n

Định nghĩa · A railway system that runs below the ground.

“London's underground is the oldest in the world.”Tàu điện ngầm London là cổ nhất thế giới.

“The underground is a fast way to travel in the city.”Tàu điện ngầm là cách di chuyển nhanh trong thành phố.

Đồng nghĩa subwaymetro
Cấu tạoKết hợp từ 'under' và 'ground'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao thông công cộng.

Ghi chú · Tàu điện ngầm giúp giảm tắc nghẽn giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...