Kho từ › urbanization-city › underground

underground

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
tàu điện ngầm
UK /ˌʌndərˈɡraʊnd/ · US /ˌʌndərˈɡraʊnd/
A railway system that runs below the ground.
London's underground is the oldest in the world.
→ Tàu điện ngầm London là cổ nhất thế giới.
The underground is a fast way to travel in the city.→ Tàu điện ngầm là cách di chuyển nhanh trong thành phố.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'under' và 'ground'.
Đồng nghĩa
subwaymetro
Collocations
underground stationunderground network
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao thông công cộng.
Tàu điện ngầm giúp giảm tắc nghẽn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...