Kho từ › urbanization-city › rent

rent

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
tiền thuê
UK /rent/ · US /rent/
The amount paid for using a property.
City rent often exceeds salaries.
→ Tiền thuê ở thành phố thường vượt quá lương.
Rent can be expensive in big cities.→ Tiền thuê có thể rất đắt ở các thành phố lớn.
Đồng nghĩa
lease paymentrental fee
Collocations
monthly rentpay rentrent agreement
🎯 IELTS: Đề cập đến tiền thuê khi nói về nhà ở.
Tiền thuê thường thay đổi theo vị trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...