Kho từ › urbanization-city › mortgage

mortgage

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
thế chấp
UK /ˈmɔːrɡɪdʒ/ · US /ˈmɔːrɡɪdʒ/
A loan for buying a house or property.
Many can't afford mortgages in cities.
→ Nhiều người không thể chi trả thế chấp ở thành phố.
She applied for a mortgage to buy her first home.→ Cô ấy đã nộp đơn vay thế chấp để mua ngôi nhà đầu tiên.
Đồng nghĩa
home loanproperty loan
Collocations
apply for a mortgagemortgage paymentfixed-rate mortgage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Liên quan đến việc mua nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...