Kho từ › urbanization-city › slum

slum

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
khu ổ chuột
UK /slʌm/ · US /slʌm/
A very poor area of a city with bad living conditions.
Slums grow as cities expand rapidly.
→ Khu ổ chuột phát triển khi thành phố mở rộng nhanh.
Many families live in the slum, struggling to survive.→ Nhiều gia đình sống trong khu ổ chuột, vật lộn để sinh tồn.
Đồng nghĩa
ghettoshantytown
Collocations
slum areaslum dwellersslum conditions
Họ từ
slum (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tình trạng đô thị trong IELTS.
Thường gặp trong các bài viết về đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...