Kho từ › urbanization-city › squatter

squatter

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
người chiếm đất trái phép
UK /ˈskwɒtər/ · US /ˈskwɒtər/
A person who occupies land illegally.
Squatters often live in abandoned buildings.
→ Người chiếm đất trái phép thường sống trong các tòa nhà bỏ hoang.
Squatters often live in abandoned buildings.→ Người chiếm đất thường sống trong những tòa nhà bỏ hoang.
Đồng nghĩa
trespasseroccupant
Collocations
illegal squattersquatter settlement
🎯 IELTS: Thảo luận về vấn đề nhà ở trong xã hội.
Có thể gây ra tranh chấp đất đai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...