EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› urbanization-city › squatter
squatter
B2
n
📁 urbanization-city
IELTS
người chiếm đất trái phép
UK /ˈskwɒtər/
·
US /ˈskwɒtər/
A person who occupies land illegally.
Squatters often live in abandoned buildings.
→ Người chiếm đất trái phép thường sống trong các tòa nhà bỏ hoang.
Squatters often live in abandoned buildings.
→ Người chiếm đất thường sống trong những tòa nhà bỏ hoang.
Đồng nghĩa
trespasser
occupant
Collocations
illegal squatter
squatter settlement
🎯
IELTS:
Thảo luận về vấn đề nhà ở trong xã hội.
Có thể gây ra tranh chấp đất đai.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Utility
/juːˈtɪləti/
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Pedestrian
/pəˈdestriən/
người đi bộ
Commute
/kəˈmjuːt/
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
metropolis
/məˈtrɒpəlɪs/
thành phố lớn
suburb
/ˈsʌbɜːrb/
vùng ngoại ô
skyscraper
/ˈskaɪskreɪpər/
tòa nhà chọc trời
high-rise
/ˌhaɪ ˈraɪz/
nhà cao tầng
densely populated
/ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
dân cư đông đúc
Có trong các bộ
🏙️
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...