Kho từ › urbanization-city › amenity

amenity

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
tiện nghi
UK /əˈmenəti/ · US /əˈmenəti/
A feature that adds comfort or convenience.
Modern apartments include many amenities.
→ Căn hộ hiện đại bao gồm nhiều tiện nghi.
The hotel offers many amenities for its guests.→ Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi cho khách.
Đồng nghĩa
facilityservice
Collocations
basic amenitiesluxury amenitiesamenities included
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về tiện nghi trong bài viết.
Thường dùng để mô tả dịch vụ trong khách sạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...