EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› urbanization-city › amenity
amenity
B2
n
📁 urbanization-city
IELTS
tiện nghi
UK /əˈmenəti/
·
US /əˈmenəti/
A feature that adds comfort or convenience.
Modern apartments include many amenities.
→ Căn hộ hiện đại bao gồm nhiều tiện nghi.
The hotel offers many amenities for its guests.
→ Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi cho khách.
Đồng nghĩa
facility
service
Collocations
basic amenities
luxury amenities
amenities included
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về tiện nghi trong bài viết.
Thường dùng để mô tả dịch vụ trong khách sạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Utility
/juːˈtɪləti/
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Pedestrian
/pəˈdestriən/
người đi bộ
Commute
/kəˈmjuːt/
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
metropolis
/məˈtrɒpəlɪs/
thành phố lớn
suburb
/ˈsʌbɜːrb/
vùng ngoại ô
skyscraper
/ˈskaɪskreɪpər/
tòa nhà chọc trời
high-rise
/ˌhaɪ ˈraɪz/
nhà cao tầng
densely populated
/ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
dân cư đông đúc
Có trong các bộ
🏙️
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...