Từ vựng B2

Chủ đề urbanization-city · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amenity

/əˈmenəti/ B2 IELTS

Nghĩa

tiện nghi n

Định nghĩa · A feature that adds comfort or convenience.

“Modern apartments include many amenities.”Căn hộ hiện đại bao gồm nhiều tiện nghi.

“The hotel offers many amenities for its guests.”Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi cho khách.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về tiện nghi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả dịch vụ trong khách sạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...