park
Nghĩa
Định nghĩa · A public area with grass and trees for recreation.
“Urban parks improve mental health.”Công viên đô thị cải thiện sức khỏe tinh thần.
“Families enjoy picnics in the park.”Các gia đình thích tổ chức dã ngoại trong công viên.
Mẹo IELTS · Mô tả công viên trong phần viết về môi trường.
Ghi chú · Nơi lý tưởng để thư giãn.