Kho từ › urbanization-city › park

park

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
công viên
UK /pɑːrk/ · US /pɑːrk/
A public area with grass and trees for recreation.
Urban parks improve mental health.
→ Công viên đô thị cải thiện sức khỏe tinh thần.
Families enjoy picnics in the park.→ Các gia đình thích tổ chức dã ngoại trong công viên.
Đồng nghĩa
gardenrecreation area
Collocations
public parkcity parknational park
🎯 IELTS: Mô tả công viên trong phần viết về môi trường.
Nơi lý tưởng để thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...