Kho từ › urbanization-city › recreation

recreation

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
giải trí, vui chơi
UK /ˌrekriˈeɪʃn/ · US /ˌrekriˈeɪʃn/
Activities done for enjoyment and relaxation.
Recreation facilities benefit communities.
→ Cơ sở giải trí có lợi cho cộng đồng.
Recreation is important for maintaining a healthy lifestyle.→ Giải trí rất quan trọng để duy trì lối sống lành mạnh.
Cấu tạo
Từ 'recreation' có nguồn gốc từ 'recreate'.
Đồng nghĩa
leisureentertainment
Collocations
outdoor recreationrecreation activities
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về recreation trong bài nói IELTS.
Giải trí giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...