noise pollution
Nghĩa
Định nghĩa · Unwanted sounds that can harm health and well-being.
“Noise pollution disrupts urban sleep.”Ô nhiễm tiếng ồn làm gián đoạn giấc ngủ đô thị.
“Noise pollution can lead to stress and sleep problems.”Ô nhiễm tiếng ồn có thể dẫn đến căng thẳng và vấn đề giấc ngủ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về môi trường.
Ghi chú · Cần giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn.