Kho từ › urbanization-city › noise pollution

noise pollution

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
ô nhiễm tiếng ồn
UK /nɔɪz pəˈluːʃn/ · US /nɔɪz pəˈluːʃn/
Unwanted sounds that can harm health and well-being.
Noise pollution disrupts urban sleep.
→ Ô nhiễm tiếng ồn làm gián đoạn giấc ngủ đô thị.
Noise pollution can lead to stress and sleep problems.→ Ô nhiễm tiếng ồn có thể dẫn đến căng thẳng và vấn đề giấc ngủ.
Đồng nghĩa
sound pollutionauditory pollution
Collocations
reduce noise pollutionnoise pollution levelseffects of noise pollution
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về môi trường.
Cần giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...