overcrowded
/ˌoʊvərˈkraʊdɪd/ B2 IELTS
Nghĩa
quá đông đúc
adj
Định nghĩa · Having too many people in one place.
“Public transport is often overcrowded.”Giao thông công cộng thường quá đông đúc.
“The subway was overcrowded during rush hour.”Tàu điện ngầm quá đông đúc vào giờ cao điểm.
Cụm hay dùng
overcrowded areaovercrowded trainovercrowded city
Mẹo IELTS · Nói về vấn đề này trong IELTS Speaking để thể hiện quan điểm.
Ghi chú · Thường liên quan đến thành phố lớn.