Kho từ › urbanization-city › overcrowded

overcrowded

B2 adj 📁 urbanization-city IELTS
quá đông đúc
UK /ˌoʊvərˈkraʊdɪd/ · US /ˌoʊvərˈkraʊdɪd/
Having too many people in one place.
Public transport is often overcrowded.
→ Giao thông công cộng thường quá đông đúc.
The subway was overcrowded during rush hour.→ Tàu điện ngầm quá đông đúc vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
crowdedpacked
Collocations
overcrowded areaovercrowded trainovercrowded city
🎯 IELTS: Nói về vấn đề này trong IELTS Speaking để thể hiện quan điểm.
Thường liên quan đến thành phố lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...