Kho từ › urbanization-city › zoning

zoning

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
phân vùng
UK /ˈzoʊnɪŋ/ · US /ˈzoʊnɪŋ/
The process of dividing land into zones.
Zoning laws regulate land use.
→ Luật phân vùng quy định sử dụng đất.
Zoning helps organize city development.→ Phân vùng giúp tổ chức sự phát triển của thành phố.
Đồng nghĩa
land use planningurban planning
Collocations
zoning lawszoning regulations
🎯 IELTS: Thảo luận về quy hoạch trong bài viết.
Quan trọng cho quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...