Từ vựng B2

Chủ đề urbanization-city · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smart city

/smɑːrt ˈsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thành phố thông minh n

Định nghĩa · A city that uses technology to improve life for its residents.

“Smart city technology optimizes traffic flow.”Công nghệ thành phố thông minh tối ưu hóa luồng giao thông.

“Smart cities use data to manage resources efficiently.”Thành phố thông minh sử dụng dữ liệu để quản lý tài nguyên hiệu quả.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'smart' và 'city'.

Mẹo IELTS · Nói về smart cities khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thành phố thông minh đang trở thành xu hướng toàn cầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...