Kho từ › urbanization-city › skyline

skyline

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
đường chân trời
UK /ˈskaɪlaɪn/ · US /ˈskaɪlaɪn/
The outline of buildings against the sky.
Manhattan's skyline is iconic.
→ Đường chân trời Manhattan là biểu tượng.
The skyline of the city is breathtaking at sunset.→ Đường chân trời của thành phố thật ngoạn mục vào lúc hoàng hôn.
Đồng nghĩa
cityscapehorizon
Collocations
city skylineurban skylineskyline view
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cảnh quan thành phố.
Đường chân trời thường thể hiện sự phát triển đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...