Kho từ › urbanization-city › walkable

walkable

B2 adj 📁 urbanization-city IELTS
có thể đi bộ
UK /ˈwɔːkəbl/ · US /ˈwɔːkəbl/
A place that is easy and safe to walk around.
Walkable neighborhoods are healthier.
→ Khu phố có thể đi bộ lành mạnh hơn.
The city is very walkable, with many pedestrian paths.→ Thành phố rất có thể đi bộ, với nhiều lối đi cho người đi bộ.
Đồng nghĩa
pedestrian-friendlyaccessible
Collocations
walkable citymake a place walkablewalkable neighborhoods
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy hoạch đô thị.
Tốt cho sức khỏe và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...