walkable
Nghĩa
Định nghĩa · A place that is easy and safe to walk around.
“Walkable neighborhoods are healthier.”Khu phố có thể đi bộ lành mạnh hơn.
“The city is very walkable, with many pedestrian paths.”Thành phố rất có thể đi bộ, với nhiều lối đi cho người đi bộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy hoạch đô thị.
Ghi chú · Tốt cho sức khỏe và môi trường.