Từ vựng B2

Chủ đề urbanization-city · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

walkable

/ˈwɔːkəbl/ B2 IELTS

Nghĩa

có thể đi bộ adj

Định nghĩa · A place that is easy and safe to walk around.

“Walkable neighborhoods are healthier.”Khu phố có thể đi bộ lành mạnh hơn.

“The city is very walkable, with many pedestrian paths.”Thành phố rất có thể đi bộ, với nhiều lối đi cho người đi bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy hoạch đô thị.

Ghi chú · Tốt cho sức khỏe và môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...