Kho từ › urbanization-city › vibrant

vibrant

B2 adj 📁 urbanization-city IELTS
sôi động, sống động
UK /ˈvaɪbrənt/ · US /ˈvaɪbrənt/
Full of energy and life; lively.
The city has a vibrant nightlife.
→ Thành phố có cuộc sống về đêm sôi động.
The market was vibrant with colors and sounds.→ Chợ rất sôi động với màu sắc và âm thanh.
Đồng nghĩa
dynamicenergetic
Collocations
vibrant culturevibrant communityvibrant colors
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự sống động trong văn hóa.
Từ này thường dùng để mô tả không khí tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...