Từ vựng B2

Chủ đề urbanization-city · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vibrant

/ˈvaɪbrənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sôi động, sống động adj

Định nghĩa · Full of energy and life; lively.

“The city has a vibrant nightlife.”Thành phố có cuộc sống về đêm sôi động.

“The market was vibrant with colors and sounds.”Chợ rất sôi động với màu sắc và âm thanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự sống động trong văn hóa.

Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả không khí tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...