vibrant
/ˈvaɪbrənt/ B2 IELTS
Nghĩa
sôi động, sống động
adj
Định nghĩa · Full of energy and life; lively.
“The city has a vibrant nightlife.”Thành phố có cuộc sống về đêm sôi động.
“The market was vibrant with colors and sounds.”Chợ rất sôi động với màu sắc và âm thanh.
Cụm hay dùng
vibrant culturevibrant communityvibrant colors
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự sống động trong văn hóa.
Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả không khí tích cực.