bustling
Nghĩa
Định nghĩa · Full of busy activity and noise.
“The market is bustling with shoppers.”Chợ tấp nập người mua sắm.
“The market was bustling with shoppers.”Chợ tấp nập người mua sắm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả không khí trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thành phố hoặc khu vực nhộn nhịp.