Kho từ › urbanization-city › bustling

bustling

B2 adj 📁 urbanization-city IELTS
tấp nập
UK /ˈbʌslɪŋ/ · US /ˈbʌslɪŋ/
Full of busy activity and noise.
The market is bustling with shoppers.
→ Chợ tấp nập người mua sắm.
The market was bustling with shoppers.→ Chợ tấp nập người mua sắm.
Đồng nghĩa
livelybusy
Collocations
bustling citybustling marketbustling street
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả không khí trong IELTS.
Thường dùng để mô tả thành phố hoặc khu vực nhộn nhịp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...