suburbanite
/səˈbɜːrbənaɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
người ngoại ô
n
Định nghĩa · A person who lives in the suburbs.
“Suburbanites often commute to city jobs.”Người ngoại ô thường đi lại đến công việc ở thành phố.
“Suburbanites enjoy quieter living conditions.”Người ngoại ô thích cuộc sống yên tĩnh hơn.
Đồng nghĩa
suburban residentcommuter
Cụm hay dùng
suburbanite lifestylesuburbanite community
Mẹo IELTS · Thảo luận về sự khác biệt giữa thành phố và ngoại ô.
Ghi chú · Thường sống xa trung tâm thành phố.