inner city
Nghĩa
Định nghĩa · The central part of a city, often busy and urban.
“Inner city housing is expensive.”Nhà ở trung tâm thành phố đắt đỏ.
“The inner city has many shops and restaurants.”Trung tâm thành phố có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
Mẹo IELTS · Nói về inner city khi thảo luận về đô thị trong IELTS.
Ghi chú · Trung tâm thành phố thường đông đúc và nhộn nhịp.