Từ vựng B2

Chủ đề urbanization-city · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inner city

/ˈɪnər ˈsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

trung tâm thành phố n

Định nghĩa · The central part of a city, often busy and urban.

“Inner city housing is expensive.”Nhà ở trung tâm thành phố đắt đỏ.

“The inner city has many shops and restaurants.”Trung tâm thành phố có nhiều cửa hàng và nhà hàng.

Đồng nghĩa city centerdowntown
Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'inner' và 'city'.

Mẹo IELTS · Nói về inner city khi thảo luận về đô thị trong IELTS.

Ghi chú · Trung tâm thành phố thường đông đúc và nhộn nhịp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...