Kho từ › urbanization-city › inner city

inner city

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
trung tâm thành phố
UK /ˈɪnər ˈsɪti/ · US /ˈɪnər ˈsɪti/
The central part of a city, often busy and urban.
Inner city housing is expensive.
→ Nhà ở trung tâm thành phố đắt đỏ.
The inner city has many shops and restaurants.→ Trung tâm thành phố có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'inner' và 'city'.
Đồng nghĩa
city centerdowntown
Collocations
inner city issuesinner city development
🎯 IELTS: Nói về inner city khi thảo luận về đô thị trong IELTS.
Trung tâm thành phố thường đông đúc và nhộn nhịp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...