outskirts
Nghĩa
Định nghĩa · The area just outside the main part of a city.
“New malls open on the outskirts.”Các trung tâm thương mại mới mở ở vùng ngoại vi.
“Many families prefer to live in the outskirts for more space.”Nhiều gia đình thích sống ở vùng ngoại vi để có nhiều không gian hơn.
Mẹo IELTS · Thảo luận về vùng ngoại vi trong các bài viết về đô thị.
Ghi chú · Thường yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.