spicy
/ˈspaɪsi/ B2 IELTS
Nghĩa
cay
adj
Định nghĩa · Having a strong flavor, often from spices.
“Vietnamese food can be very spicy.”Đồ ăn Việt Nam có thể rất cay.
“I love spicy curry.”Tôi thích cà ri cay.
Mẹo IELTS · Nói về sở thích ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Cay do gia vị, không phải nhiệt