Kho từ › cuisine-food › spicy

spicy

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
cay
UK /ˈspaɪsi/ · US /ˈspaɪsi/
Having a strong flavor, often from spices.
Vietnamese food can be very spicy.
→ Đồ ăn Việt Nam có thể rất cay.
I love spicy curry.→ Tôi thích cà ri cay.
Đồng nghĩa
hotpungent
Collocations
spicy foodspicy sauce
Họ từ
spice (n)spiciness (n)
🎯 IELTS: Nói về sở thích ẩm thực trong IELTS.
Cay do gia vị, không phải nhiệt

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...