Kho từ › cuisine-food › barbecue

barbecue

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
tiệc nướng
UK /ˈbɑːrbɪkjuː/ · US /ˈbɑːrbɪkjuː/
A social gathering where food is cooked over an open flame.
Weekend barbecues are an Australian tradition.
→ Tiệc nướng cuối tuần là truyền thống Úc.
We had a barbecue in the backyard last weekend.→ Chúng tôi đã có một tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần trước.
Cấu tạo
Từ 'barbacoa' (nướng) + 'cue' (tiệc)
Đồng nghĩa
grillcookout
Collocations
barbecue partybarbecue sauce
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hoạt động giải trí ngoài trời.
Thường diễn ra ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...