Từ vựng B2

Chủ đề cuisine-food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

barbecue

/ˈbɑːrbɪkjuː/ B2 IELTS

Nghĩa

tiệc nướng n

Định nghĩa · A social gathering where food is cooked over an open flame.

“Weekend barbecues are an Australian tradition.”Tiệc nướng cuối tuần là truyền thống Úc.

“We had a barbecue in the backyard last weekend.”Chúng tôi đã có một tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần trước.

Đồng nghĩa grillcookout
Cấu tạoTừ 'barbacoa' (nướng) + 'cue' (tiệc)

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả hoạt động giải trí ngoài trời.

Ghi chú · Thường diễn ra ngoài trời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...