Kho từ › cuisine-food › marinate

marinate

B2 v 📁 cuisine-food IELTS
ướp gia vị
UK /ˈmærɪneɪt/ · US /ˈmærɪneɪt/
To soak food in a liquid to add flavor.
Marinate the meat overnight for best flavor.
→ Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt nhất.
Marinate the chicken for two hours.→ Ướp gà trong hai giờ.
Đồng nghĩa
soakseason
Collocations
marinate meatmarinate overnight
Họ từ
marinade (n)marinating (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cách chế biến món ăn.
Ướp gia vị lâu để thấm

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...