Kho từ › cuisine-food › marinate

marinate //ˈmærɪneɪt//

B2 v 📁 cuisine-food IELTS
ướp gia vị
Marinate the meat overnight for best flavor.
→ Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt nhất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...