spice
/spaɪs/ B2 IELTS
Nghĩa
gia vị (cay)
n
Định nghĩa · A substance added to food to enhance its taste.
“Indian cooking uses many spices.”Nấu ăn Ấn Độ dùng nhiều gia vị cay.
“I always add spice to my dishes for extra flavor.”Tôi luôn thêm gia vị vào món ăn để tăng hương vị.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Có nhiều loại gia vị khác nhau.