Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

criminal

/ˈkrɪmɪnl/ B2 IELTS

Nghĩa

tội phạm (người) n

Định nghĩa · A person who commits a crime.

“Convicted criminals face long sentences.”Tội phạm bị kết án đối mặt với án dài hạn.

“The criminal was caught by the police.”Tội phạm đã bị bắt bởi cảnh sát.

Đồng nghĩa offenderlawbreaker
Cấu tạoTừ 'crimen' (tội ác).

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về an ninh.

Ghi chú · Thường liên quan đến hành vi phạm tội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...