Kho từ › crime-justice › criminal

criminal //ˈkrɪmɪnl//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tội phạm (người)
Convicted criminals face long sentences.
→ Tội phạm bị kết án đối mặt với án dài hạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...