Kho từ › crime-justice › offense

offense

B2 n 📁 crime-justice IELTS
hành vi phạm tội
UK /əˈfens/ · US /əˈfens/
An act that breaks the law.
Drunk driving is a serious offense.
→ Lái xe say rượu là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Driving under the influence is a serious offense.→ Lái xe khi say rượu là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
crimewrongdoing
Collocations
criminal offenseserious offenseminor offense
🎯 IELTS: Nói về luật pháp trong IELTS.
Có thể bị xử phạt nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...