Kho từ › crime-justice › felony

felony

B2 n 📁 crime-justice IELTS
trọng tội
UK /ˈfeləni/ · US /ˈfeləni/
A serious crime that can lead to severe punishment.
Felonies carry severe penalties.
→ Trọng tội có hình phạt nghiêm khắc.
Murder is considered a felony in most countries.→ Giết người được coi là trọng tội ở hầu hết các quốc gia.
Đồng nghĩa
serious crimeoffense
Collocations
felony chargefelony convictionfelony offense
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về trọng tội trong bài viết pháp lý.
Liên quan đến các tội ác nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...