Kho từ › crime-justice › felony

felony //ˈfeləni//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
trọng tội
Felonies carry severe penalties.
→ Trọng tội có hình phạt nghiêm khắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...