Kho từ › crime-justice › misdemeanor

misdemeanor //ˌmɪsdɪˈmiːnər//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tội nhẹ
Misdemeanors result in fines or short jail terms.
→ Tội nhẹ dẫn đến phạt tiền hoặc án tù ngắn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...