theft
Nghĩa
Định nghĩa · The act of stealing; a crime of taking someone else's property.
“Bicycle theft is common in cities.”Trộm cắp xe đạp phổ biến ở thành phố.
“The theft was reported to the police immediately.”Vụ trộm đã được báo cáo cho cảnh sát ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về an ninh và tội phạm.
Ghi chú · Liên quan đến tội phạm tài sản.