Kho từ › crime-justice › theft

theft

B2 n 📁 crime-justice IELTS
trộm cắp
UK /θeft/ · US /θeft/
The act of stealing; a crime of taking someone else's property.
Bicycle theft is common in cities.
→ Trộm cắp xe đạp phổ biến ở thành phố.
The theft was reported to the police immediately.→ Vụ trộm đã được báo cáo cho cảnh sát ngay lập tức.
Cấu tạo
Từ 'thieve' (trộm) + 'ft' (hành động)
Đồng nghĩa
burglaryrobbery
Collocations
petty thefttheft prevention
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về an ninh và tội phạm.
Liên quan đến tội phạm tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...