Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

theft

/θeft/ B2 IELTS

Nghĩa

trộm cắp n

Định nghĩa · The act of stealing; a crime of taking someone else's property.

“Bicycle theft is common in cities.”Trộm cắp xe đạp phổ biến ở thành phố.

“The theft was reported to the police immediately.”Vụ trộm đã được báo cáo cho cảnh sát ngay lập tức.

Đồng nghĩa burglaryrobbery
Cấu tạoTừ 'thieve' (trộm) + 'ft' (hành động)

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về an ninh và tội phạm.

Ghi chú · Liên quan đến tội phạm tài sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...