robbery
Nghĩa
Định nghĩa · The act of stealing from someone or somewhere.
“Armed robbery targets businesses.”Cướp có vũ trang nhắm vào các doanh nghiệp.
“Robbery can occur in various forms, like armed robbery.”Cướp có thể xảy ra dưới nhiều hình thức, như cướp có vũ trang.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tội phạm trong IELTS.
Ghi chú · Cướp là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.