Kho từ › crime-justice › burglary

burglary

B2 n 📁 crime-justice IELTS
đột nhập (nhà)
UK /ˈbɜːrɡləri/ · US /ˈbɜːrɡləri/
The act of breaking into a building to commit theft.
Burglaries increase during holidays.
→ Đột nhập tăng trong kỳ nghỉ.
Burglary is a serious crime in many countries.→ Đột nhập là một tội phạm nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Cấu tạo
Từ 'burglare' (đột nhập).
Đồng nghĩa
breaking and enteringtheft
Collocations
burglary chargeburglary prevention
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến trong phần nói về an ninh.
Cần có biện pháp bảo vệ an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...