Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

burglary

/ˈbɜːrɡləri/ B2 IELTS

Nghĩa

đột nhập (nhà) n

Định nghĩa · The act of breaking into a building to commit theft.

“Burglaries increase during holidays.”Đột nhập tăng trong kỳ nghỉ.

“Burglary is a serious crime in many countries.”Đột nhập là một tội phạm nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

Cấu tạoTừ 'burglare' (đột nhập).

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến trong phần nói về an ninh.

Ghi chú · Cần có biện pháp bảo vệ an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...