burglary
Nghĩa
Định nghĩa · The act of breaking into a building to commit theft.
“Burglaries increase during holidays.”Đột nhập tăng trong kỳ nghỉ.
“Burglary is a serious crime in many countries.”Đột nhập là một tội phạm nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến trong phần nói về an ninh.
Ghi chú · Cần có biện pháp bảo vệ an toàn.