Kho từ › crime-justice › vandalism

vandalism

B2 n 📁 crime-justice IELTS
phá hoại tài sản công cộng
UK /ˈvændəlɪzəm/ · US /ˈvændəlɪzəm/
The act of deliberately damaging property.
Vandalism damages public spaces.
→ Phá hoại tài sản công cộng gây hại không gian công cộng.
Vandalism can lead to serious legal consequences.→ Phá hoại tài sản công cộng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
destructiondefacement
Collocations
public vandalismvandalism chargesvandalism prevention
🎯 IELTS: Dùng khi nói về an ninh trong IELTS.
Hành vi này thường bị trừng phạt nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...