Kho từ › crime-justice › vandalism

vandalism //ˈvændəlɪzəm//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
phá hoại tài sản công cộng
Vandalism damages public spaces.
→ Phá hoại tài sản công cộng gây hại không gian công cộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...