Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vandalism

/ˈvændəlɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

phá hoại tài sản công cộng n

Định nghĩa · The act of deliberately damaging property.

“Vandalism damages public spaces.”Phá hoại tài sản công cộng gây hại không gian công cộng.

“Vandalism can lead to serious legal consequences.”Phá hoại tài sản công cộng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Đồng nghĩa destructiondefacement
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về an ninh trong IELTS.

Ghi chú · Hành vi này thường bị trừng phạt nặng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...