vandalism
Nghĩa
Định nghĩa · The act of deliberately damaging property.
“Vandalism damages public spaces.”Phá hoại tài sản công cộng gây hại không gian công cộng.
“Vandalism can lead to serious legal consequences.”Phá hoại tài sản công cộng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về an ninh trong IELTS.
Ghi chú · Hành vi này thường bị trừng phạt nặng.