fraud
Nghĩa
Định nghĩa · Deception to gain something of value.
“Online fraud has skyrocketed.”Gian lận trực tuyến đã tăng vọt.
“He was arrested for committing fraud.”Anh ấy đã bị bắt vì gian lận.
Mẹo IELTS · Mô tả ví dụ về gian lận trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến tiền bạc.