Kho từ › crime-justice › embezzlement

embezzlement

B2 n 📁 crime-justice IELTS
biển thủ
UK /ɪmˈbezlmənt/ · US /ɪmˈbezlmənt/
The act of stealing money or property entrusted to you.
Embezzlement involves stealing from employers.
→ Biển thủ liên quan đến trộm cắp từ chủ.
He was convicted of embezzlement from the company.→ Anh ta bị kết án biển thủ từ công ty.
Đồng nghĩa
theftfraud
Collocations
embezzlement schemeembezzlement charges
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến trong phần Speaking về tội phạm.
Liên quan đến tài chính và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...