Kho từ › crime-justice › embezzlement

embezzlement //ɪmˈbezlmənt//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
biển thủ
Embezzlement involves stealing from employers.
→ Biển thủ liên quan đến trộm cắp từ chủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...