Kho từ › crime-justice › cybercrime

cybercrime

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tội phạm mạng
UK /ˈsaɪbərkraɪm/ · US /ˈsaɪbərkraɪm/
Criminal activities conducted online or through computers.
Cybercrime is a growing global threat.
→ Tội phạm mạng là mối đe dọa toàn cầu ngày càng tăng.
Cybercrime is a growing concern for law enforcement.→ Tội phạm mạng đang là mối quan tâm ngày càng tăng của cơ quan thực thi pháp luật.
Cấu tạo
Từ 'cyber' (mạng) + 'crime' (tội phạm)
Đồng nghĩa
online crimeinternet crime
Collocations
cybercrime preventioncybercrime laws
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về công nghệ và an ninh.
Liên quan đến công nghệ và an ninh mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...