cybercrime
Nghĩa
Định nghĩa · Criminal activities conducted online or through computers.
“Cybercrime is a growing global threat.”Tội phạm mạng là mối đe dọa toàn cầu ngày càng tăng.
“Cybercrime is a growing concern for law enforcement.”Tội phạm mạng đang là mối quan tâm ngày càng tăng của cơ quan thực thi pháp luật.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về công nghệ và an ninh.
Ghi chú · Liên quan đến công nghệ và an ninh mạng.