Kho từ › crime-justice › drug trafficking

drug trafficking //drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
buôn bán ma túy
Drug trafficking crosses national borders.
→ Buôn bán ma túy vượt qua biên giới quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...