Kho từ › crime-justice › drug trafficking

drug trafficking

B2 n 📁 crime-justice IELTS
buôn bán ma túy
UK /drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/ · US /drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/
The illegal trade of drugs.
Drug trafficking crosses national borders.
→ Buôn bán ma túy vượt qua biên giới quốc gia.
Drug trafficking is a major global issue.→ Buôn bán ma túy là một vấn đề toàn cầu lớn.
Đồng nghĩa
drug tradenarcotics trafficking
Collocations
combat drug traffickingdrug trafficking networks
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về tội phạm trong IELTS.
Buôn bán ma túy gây ra nhiều vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...