Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drug trafficking

/drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

buôn bán ma túy n

Định nghĩa · The illegal trade of drugs.

“Drug trafficking crosses national borders.”Buôn bán ma túy vượt qua biên giới quốc gia.

“Drug trafficking is a major global issue.”Buôn bán ma túy là một vấn đề toàn cầu lớn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tội phạm trong IELTS.

Ghi chú · Buôn bán ma túy gây ra nhiều vấn đề xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...